特里普拉

tè lǐ pǔ lāđặc lí phổ lạp

Hán Việt: đặc lí phổ lạp · Pinyin: tè lǐ pǔ lā

Tổng quan

Tripura (bang của Ấn Độ)

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 普 (phổ) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tripura

Eng

  • Cihui Tripura (Indian state)

Từ liên quan

Gần nghĩa

普拉提斯 · 特里哈糖 · 普拉亚 · 普拉提 · 普拉达 · 特里尔 · 特里萨 · 特里普拉邦