卡爾文柯立芝

kǎ ěr wén kē lì zhī tạp nhĩ văn kha lập chi

Hán Việt: tạp nhĩ văn kha lập chi · Pinyin: kǎ ěr wén kē lì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (văn) + (kha) + (lập) + (chi)