卡片式分類帳
tạp phiến thức phân loại trướng
Hán Việt: tạp phiến thức phân loại trướng
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 式 (thức) + 分 (phân) + 類 (loại) + 帳 (trướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 卡片式分類帳 ǎpiànshì fēnlèizhàng n. <acct.> card ledger