卡特琳戈林埃卡特

kǎ tè lín gē lín āi kǎ tètạp đặc lâm qua lâm ai tạp đặc

Hán Việt: tạp đặc lâm qua lâm ai tạp đặc · Pinyin: kǎ tè lín gē lín āi kǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 琳 (lâm) + 戈 (qua) + 林 (lâm) + 埃 (ai) + 卡 (tạp) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Katrin Göring-Eckardt

Đức

  • Handedict Katrin Göring-Eckardt (dt. Politikerin) (Eig, Pers, 1966-)