卡納克巨石林
tạp nạp khắc cự thạch lâm
Hán Việt: tạp nạp khắc cự thạch lâm · Pinyin: kǎ nà kè jù shí lín
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 巨 (cự) + 石 (thạch) + 林 (lâm)
Hán Việt: tạp nạp khắc cự thạch lâm · Pinyin: kǎ nà kè jù shí lín
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 巨 (cự) + 石 (thạch) + 林 (lâm)