卡纳克巨石林

kǎ nà kè jù shí líntạp nạp khắc cự thạch lâm

Hán Việt: tạp nạp khắc cự thạch lâm · Pinyin: kǎ nà kè jù shí lín

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 巨 (cự) + 石 (thạch) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Carnac

Đức

  • Handedict Carnac, Karnag (Ort in der Bretagne, Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡纳维拉尔角 · 卡纳塔克邦 · 卡纳维尔角 · 石林彝族自治县 · 石林风景区 · 卡纳纳斯基斯 · 卡纳克神庙 · 石林彝族自治縣