卡西尼分界線
tạp tây ni phân giới tuyến
Hán Việt: tạp tây ni phân giới tuyến · Pinyin: kǎ xī ní fēn jiè xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 西 (tây) + 尼 (ni) + 分 (phân) + 界 (giới) + 線 (tuyến)
Hán Việt: tạp tây ni phân giới tuyến · Pinyin: kǎ xī ní fēn jiè xiàn
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 西 (tây) + 尼 (ni) + 分 (phân) + 界 (giới) + 線 (tuyến)