卡通片繪製者
tạp thông phiến hội chế giả
Hán Việt: tạp thông phiến hội chế giả · Pinyin: kǎ tōng piàn huì zhì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 通 (thông) + 片 (phiến) + 繪 (hội) + 製 (chế) + 者 (giả)
Hán Việt: tạp thông phiến hội chế giả · Pinyin: kǎ tōng piàn huì zhì zhě
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 通 (thông) + 片 (phiến) + 繪 (hội) + 製 (chế) + 者 (giả)