衛生服務體系

vệ sanh phục vụ thể hệ

Hán Việt: vệ sanh phục vụ thể hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (phục) + (vụ) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛生服務體系 èishēng fúwù tǐxì n. health-care system M:¹zhǒng