卫生用纸

wèi shēng yòng zhǐvệ sanh dụng chỉ

Hán Việt: vệ sanh dụng chỉ · Pinyin: wèi shēng yòng zhǐ

Tổng quan

giấy vệ sinh

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 用 (dụng) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy vệ sinh

Eng

  • Cihui toilet paper

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫生保健 · 卫生卷纸 · 卫生学的 · 卫生学者 · 卫生官员 · 卫生棉条 · 卫生设备 · 卫生陶瓷