卫生设备

wèi shēng shè bèivệ sanh thiết bị

Hán Việt: vệ sanh thiết bị · Pinyin: wèi shēng shè bèi

Tổng quan

THIẾT BỊ thiết bị vệ sinh (bao gồm vòi nước, bồn tắm, chậu rửa nối với ống dẫn nước thải)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.建筑物内供应自来水﹑热水及排除污水﹑垃圾等设备的统称。通常指抽水马桶和接通下水道的脸盆﹑浴缸等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

建築物內提供清潔用的設備。通常是指盥洗設備。包括抽水馬桶、浴缸、臉盆等及廢水處理系統。

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị vệ sinh
  • Tần suất từ thiết bị vệ sinh
  • Biên soạn sanitary equipment/facilities/ware M:¹zhǒng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築物內提供清潔用的設備。通常是指盥洗設備。包括抽水馬桶、浴缸、臉盆等及廢水處理系統。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.建筑物内供应自来水﹑热水及排除污水﹑垃圾等设备的统称。通常指抽水马桶和接通下水道的脸盆﹑浴缸等。

Eng

  • JMdict sanitary facilities
  • Cihui sanitary equipment
  • Tần suất từ n. sanitary equipment/facilities/ware M:¹zhǒng

Đức

  • Handedict sanitäre Anlage, sanitäre Einrichtung

ja

  • JMdict 衛生設備(えいせいせつび)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫生保健 · 卫生卷纸 · 卫生学的 · 卫生学者 · 卫生官员 · 卫生棉条 · 卫生用纸 · 卫生陶瓷