印刷套色順序
ấn xoát sáo sắc thuận tự
Hán Việt: ấn xoát sáo sắc thuận tự · Pinyin: yìn shuā tào sè shùn xù
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 套 (sáo) + 色 (sắc) + 順 (thuận) + 序 (tự)
Hán Việt: ấn xoát sáo sắc thuận tự · Pinyin: yìn shuā tào sè shùn xù
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 套 (sáo) + 色 (sắc) + 順 (thuận) + 序 (tự)