印刷工作場地
ấn xoát công tác tràng địa
Hán Việt: ấn xoát công tác tràng địa · Pinyin: yìn shuà gōng zuò chǎng dì
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 工 (công) + 作 (tác) + 場 (tràng) + 地 (địa)
Hán Việt: ấn xoát công tác tràng địa · Pinyin: yìn shuà gōng zuò chǎng dì
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 工 (công) + 作 (tác) + 場 (tràng) + 地 (địa)