印刷彩色油墨
ấn xoát thải sắc du mặc
Hán Việt: ấn xoát thải sắc du mặc · Pinyin: yìn shuà cǎi sè yóu mò
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 彩 (thải) + 色 (sắc) + 油 (du) + 墨 (mặc)
Hán Việt: ấn xoát thải sắc du mặc · Pinyin: yìn shuà cǎi sè yóu mò
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 彩 (thải) + 色 (sắc) + 油 (du) + 墨 (mặc)