印刷機組預選
ấn xoát ki tổ dự tuyển
Hán Việt: ấn xoát ki tổ dự tuyển · Pinyin: yìn shuà jī zǔ yù xuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ) + 預 (dự) + 選 (tuyển)
Hán Việt: ấn xoát ki tổ dự tuyển · Pinyin: yìn shuà jī zǔ yù xuǎn
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ) + 預 (dự) + 選 (tuyển)