印刷特性曲線
ấn xoát đặc tính khúc tuyến
Hán Việt: ấn xoát đặc tính khúc tuyến · Pinyin: yìn shuā tè xìng qǔ xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 特 (đặc) + 性 (tính) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)
Hán Việt: ấn xoát đặc tính khúc tuyến · Pinyin: yìn shuā tè xìng qǔ xiàn
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 特 (đặc) + 性 (tính) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)