印刷適性檢驗

yìn shuā shì xìng jiǎn yàn ấn xoát thích tính kiểm nghiệm

Hán Việt: ấn xoát thích tính kiểm nghiệm · Pinyin: yìn shuā shì xìng jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (thích) + (tính) + (kiểm) + (nghiệm)