印度支那語族

ấn độ chi na ngữ tộc

Hán Việt: ấn độ chi na ngữ tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (chi) + (na) + (ngữ) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 印度支那語族 ìndùzhīnà yǔzú n. <lg.> Indochinese language family