印度民族起義
ấn độ dân tộc khởi nghĩa
Hán Việt: ấn độ dân tộc khởi nghĩa · Pinyin: yìn dù mín zú qǐ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: ấn độ dân tộc khởi nghĩa · Pinyin: yìn dù mín zú qǐ yì
Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)