印度河恆河平原

yìn dù hé héng hé píng yuán ấn độ hà hằng hà bình nguyên

Hán Việt: ấn độ hà hằng hà bình nguyên · Pinyin: yìn dù hé héng hé píng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (hà) + (hằng) + (hà) + (bình) + (nguyên)