印張除捲曲器
ấn trương trừ quyển khúc khí
Hán Việt: ấn trương trừ quyển khúc khí · Pinyin: yìn zhāng chú juǎn qǔ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 除 (trừ) + 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 器 (khí)
Hán Việt: ấn trương trừ quyển khúc khí · Pinyin: yìn zhāng chú juǎn qǔ qì
Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 除 (trừ) + 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 器 (khí)