印版
ấn bản
Hán Việt: ấn bản · Pinyin: yìn bǎn
Tổng quan
bản in
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bản in
- Biên soạn (printing) plate M:²kuài
Mainland
- Kaggle Zh-Vi forme
Eng
- Cihui printing plate
Đức
- Handedict Form, Druckform, Druckplatte, Druckstock (S, Druckw)
Hán Việt: ấn bản · Pinyin: yìn bǎn
bản in