印光

ấn quang

Hán Việt: ấn quang

Tổng quan

(術語)自佛陀心印而發之光明。大日經疏六曰:「菩提印光。」☸

Cấu tạo: 印 (ấn) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)自佛陀心印而發之光明。大日經疏六曰:「菩提印光。」☸
  • Tần suất từ [bktd] ấn quang (術語)自佛陀心印而發之光明。大日經疏六曰:「菩提印光。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀