印版定位套準

yìn bǎn dìng wèi tào zhǔn ấn bản định vị sáo chuẩn

Hán Việt: ấn bản định vị sáo chuẩn · Pinyin: yìn bǎn dìng wèi tào zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (bản) + (định) + (vị) + (sáo) + (chuẩn)