印訣

ấn quyết

Hán Việt: ấn quyết

Tổng quan

Phép riêng của thầy phù thuỷ dùng để trừ tà ma

Cấu tạo: 印 (ấn) + 诀 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấn quyết

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券