印象淡薄的

ấn tượng đạm bạc đích

Hán Việt: ấn tượng đạm bạc đích

Tổng quan

không gây ấn tượng sâu sắc, không gây xúc động

Cấu tạo: 印 (ấn) + 象 (tượng) + 淡 (đạm) + 薄 (bạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ấn tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unimpressive

Từ liên quan

Gần nghĩa

印象主义的 · 薄的纱织品 · 印象主义 · 印象批评 · 印象派的 · 薄的切片 · 印象派绘画 · 印象深刻