印象批评

ấn tượng phê bình

Hán Việt: ấn tượng phê bình

Tổng quan

chủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

批評者不根據客觀標準,只憑個人主觀印象而從事的文學批評。

Cấu tạo: 印 (ấn) + 象 (tượng) + 批 (phê) + 評 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường phái ấn tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impressionism

Từ liên quan

Gần nghĩa

印象主义 · 印象派的 · 批评性地 · 印象主义的 · 印象分 · 印象派 · 印象淡薄的 · 印象的