印象派的

ấn tượng phái đích

Hán Việt: ấn tượng phái đích

Tổng quan

(thuộc) chủ nghĩa ấn tượng, (thuộc) trường phái ấn tượng

Cấu tạo: 印 (ấn) + 象 (tượng) + 派 (phái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc ấn tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impressionistic

Từ liên quan

Gần nghĩa

印象主义 · 印象批评 · 印象主义的 · 印象分 · 印象派 · 印象淡薄的 · 印象的 · 印象深刻