危及人員安全
nguy cập nhân viên an toàn
Hán Việt: nguy cập nhân viên an toàn · Pinyin: wéi jí rén yuán ān quán
Tổng quan
Cấu tạo: 危 (nguy) + 及 (cập) + 人 (nhân) + 員 (viên) + 安 (an) + 全 (toàn)
Hán Việt: nguy cập nhân viên an toàn · Pinyin: wéi jí rén yuán ān quán
Cấu tạo: 危 (nguy) + 及 (cập) + 人 (nhân) + 員 (viên) + 安 (an) + 全 (toàn)