危急存亡之交

wēi jí cún wáng zhī jiāonguy cấp tồn vong chi giao

Hán Việt: nguy cấp tồn vong chi giao · Pinyin: wēi jí cún wáng zhī jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

危急:危险而紧急; 交:指关键时刻。指关系到生存灭亡的紧急关头。

Cấu tạo: 危 (nguy) + 急 (cấp) + 存 (tồn) + 亡 (vong) + 之 (chi) + 交 (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危急:危险而紧急; 交:指关键时刻。指关系到生存灭亡的紧急关头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

危急存亡之秋 · 危急存亡之时