危机型 wēi jī xíng·nguy ki hình Hán Việt: nguy ki hình · Pinyin: wēi jī xíng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 型 (hình)Pinyinwēi jī xíngHán Việtnguy ki hìnhCấu tạo危 + 機 + 型 · nguy + ki + hình nghĩa thành phần: nguy + ki + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu khủng hoảngĐứcHandedict Art der Krise Từ liên quan Gần nghĩa危机感 · 危机四伏 · 危机 · 危機 · 机型 · 危機感 · 危机一发 · 危机会议