即为

jí wéitức vi

Hán Việt: tức vi · Pinyin: jí wéi

Tổng quan

được coi là

Cấu tạo: 即 (tức) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được định nghĩa là
  • Cihui được gọi là
  • Tần suất từ được coi là , được định nghĩa là , được gọi là
  • Biên soạn 即為 jíwéi v. 1. be 2. mean

Eng

  • Cihui to be considered to be; to be defined to be; to be called
  • Tần suất từ 即為 jíwéi v. 1. be 2. mean

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何