即時處理系統

tức thì xử lí hệ thống

Hán Việt: tức thì xử lí hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (thì) + (xử) + (lí) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 即時處理系統 íshí chǔlǐ xìtǒng n. <comp.> real-time processing system