捲筒紙芯直徑
quyển đồng chỉ tâm trực kính
Hán Việt: quyển đồng chỉ tâm trực kính · Pinyin: juǎn tǒng zhǐ xìn zhí jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 芯 (tâm) + 直 (trực) + 徑 (kính)
Hán Việt: quyển đồng chỉ tâm trực kính · Pinyin: juǎn tǒng zhǐ xìn zhí jìng
Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 芯 (tâm) + 直 (trực) + 徑 (kính)