捲筒紙進紙速度
quyển đồng chỉ tiến chỉ tốc độ
Hán Việt: quyển đồng chỉ tiến chỉ tốc độ · Pinyin: juǎn tǒng zhǐ jìn zhǐ sù dù
Tổng quan
Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 進 (tiến) + 紙 (chỉ) + 速 (tốc) + 度 (độ)
Hán Việt: quyển đồng chỉ tiến chỉ tốc độ · Pinyin: juǎn tǒng zhǐ jìn zhǐ sù dù
Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 進 (tiến) + 紙 (chỉ) + 速 (tốc) + 度 (độ)