卷舌边音

quyển thiệt biên âm

Hán Việt: quyển thiệt biên âm

Tổng quan

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 舌 (thiệt) + 邊 (biên) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm biên uốn lưỡi
  • Biên soạn 卷/捲音邊音 uǎnshé biānyīn n. <lg.> retroflex lateral

Eng

  • Cihui 卷/捲音邊音 uǎnshé biānyīn n. <lg.> retroflex lateral

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷舌元音 · 卷舌吞声 · 卷舌吞聲 · 卷舌塞音 · 卷舌声母 · 卷舌擦音 · 卷舌辅音 · 卷舌韵母