卸糧螺旋推運器
tá lương loa toàn thôi vận khí
Hán Việt: tá lương loa toàn thôi vận khí · Pinyin: xiè liáng luó xuán tuī yùn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 卸 (tá) + 糧 (lương) + 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 推 (thôi) + 運 (vận) + 器 (khí)