厄爾布魯士峰

è ěr bù lǔ shì fēng ách nhĩ bố lỗ sĩ phong

Hán Việt: ách nhĩ bố lỗ sĩ phong · Pinyin: è ěr bù lǔ shì fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (nhĩ) + (bố) + (lỗ) + (sĩ) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Elbrus