厄爾諾魯比克
ách nhĩ nặc lỗ bỉ khắc
Hán Việt: ách nhĩ nặc lỗ bỉ khắc · Pinyin: è ěr nuò lǔ bǐ kè
Tổng quan
Cấu tạo: 厄 (ách) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc) + 魯 (lỗ) + 比 (bỉ) + 克 (khắc)
Hán Việt: ách nhĩ nặc lỗ bỉ khắc · Pinyin: è ěr nuò lǔ bǐ kè
Cấu tạo: 厄 (ách) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc) + 魯 (lỗ) + 比 (bỉ) + 克 (khắc)