厄琉息斯秘儀
ách lưu tức tư bí nghi
Hán Việt: ách lưu tức tư bí nghi · Pinyin: è liú xī sī mì yí
Tổng quan
Cấu tạo: 厄 (ách) + 琉 (lưu) + 息 (tức) + 斯 (tư) + 秘 (bí) + 儀 (nghi)
Hán Việt: ách lưu tức tư bí nghi · Pinyin: è liú xī sī mì yí
Cấu tạo: 厄 (ách) + 琉 (lưu) + 息 (tức) + 斯 (tư) + 秘 (bí) + 儀 (nghi)