厄立特裡亞人
ách lập đặc lí á nhân
Hán Việt: ách lập đặc lí á nhân · Pinyin: è lì tè lǐ yà rén
Tổng quan
Cấu tạo: 厄 (ách) + 立 (lập) + 特 (đặc) + 裡 (lí) + 亞 (á) + 人 (nhân)
Hán Việt: ách lập đặc lí á nhân · Pinyin: è lì tè lǐ yà rén
Cấu tạo: 厄 (ách) + 立 (lập) + 特 (đặc) + 裡 (lí) + 亞 (á) + 人 (nhân)