歷史修正主義
lịch sử tu chánh chủ nghĩa
Hán Việt: lịch sử tu chánh chủ nghĩa · Pinyin: lì shǐ xiū zhèng zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 修 (tu) + 正 (chánh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: lịch sử tu chánh chủ nghĩa · Pinyin: lì shǐ xiū zhèng zhǔ yì
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 修 (tu) + 正 (chánh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)