歷史最高水平

lịch sử tối cao thủy bình

Hán Việt: lịch sử tối cao thủy bình

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (tối) + (cao) + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷史最高水平 ìshǐ zuìgāo shuǐpíng n. record high; all-time high