歷來最大虧損
lịch lai tối đại khuy tổn
Hán Việt: lịch lai tối đại khuy tổn · Pinyin: lì lái zuì dà kuī sǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 來 (lai) + 最 (tối) + 大 (đại) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)
Hán Việt: lịch lai tối đại khuy tổn · Pinyin: lì lái zuì dà kuī sǔn
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 來 (lai) + 最 (tối) + 大 (đại) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)