压力开关润滑

yā lì kāi guān rùn huááp lực khai quan nhuận hoạt

Hán Việt: áp lực khai quan nhuận hoạt · Pinyin: yā lì kāi guān rùn huá

Tổng quan

Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 開 (khai) + 關 (quan) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bôi trơn công tắc áp suất

Đức

  • Handedict Druckschalter-Schmierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

压力控制系统 · 压力注油润滑 · 压力传感器 · 压力变送器 · 压力感受器 · 压力感受性 · 压力换能器 · 压力控制器