壓力開關潤滑

yā lì kāi guān rùn huá áp lực khai quan nhuận hoạt

Hán Việt: áp lực khai quan nhuận hoạt · Pinyin: yā lì kāi guān rùn huá

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (lực) + (khai) + (quan) + (nhuận) + (hoạt)