压力控制系统
áp lực khống chế hệ thống
Hán Việt: áp lực khống chế hệ thống · Pinyin: yā lì kòng zhì xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống điều khiển áp suất
Đức
- Handedict Drucksteuerungssystem (S, Tech)