壓力注油潤滑
áp lực chú du nhuận hoạt
Hán Việt: áp lực chú du nhuận hoạt · Pinyin: yā lì zhù yóu rùn huá
Tổng quan
Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 注 (chú) + 油 (du) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)
Hán Việt: áp lực chú du nhuận hoạt · Pinyin: yā lì zhù yóu rùn huá
Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 注 (chú) + 油 (du) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)