壓印滾筒插入
áp ấn cổn đồng sáp nhập
Hán Việt: áp ấn cổn đồng sáp nhập · Pinyin: yā yìn gǔn tǒng chā rù
Tổng quan
Cấu tạo: 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 插 (sáp) + 入 (nhập)
Hán Việt: áp ấn cổn đồng sáp nhập · Pinyin: yā yìn gǔn tǒng chā rù
Cấu tạo: 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 插 (sáp) + 入 (nhập)