壓縮空氣管道

yā suō kōng qì guǎn dào áp súc không khí quản đạo

Hán Việt: áp súc không khí quản đạo · Pinyin: yā suō kōng qì guǎn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (súc) + (không) + (khí) + (quản) + (đạo)