厌世病

yếm thế bệnh

Hán Việt: yếm thế bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 世 (thế) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh chán đời
  • Biên soạn world-weariness

Eng

  • Cihui 厭世病 ànshìbìng n. world-weariness

Từ liên quan

Gần nghĩa

厌世的 · 厌世 · 厭世 · 厌世者 · 厌世观 · 世病 · 厌世主义 · 厌世嫉俗