厚生劳动省

hòu shēng láo dòng shěnghậu sanh lao động tỉnh

Hán Việt: hậu sanh lao động tỉnh · Pinyin: hòu shēng láo dòng shěng

Tổng quan

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (Nhật Bản)

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 生 (sanh) + 勞 (lao) + 動 (động) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ Y tế Nhật

Eng

  • Cihui Ministry of Health, Labor and Welfare (Japan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚生利用